| Chỉ tiêu |
Hàm lượng |
| Chất hữu cơ |
65,3% |
| Axit Humic |
1% |
| Axit Fulvic |
46% |
| Đạm tổng số (N) |
3% |
| Kali hữu hiệu (K₂O) |
6% |
| Amino tự do |
6% |
| Tổng Axit Amin |
7% |
| Carbon hữu cơ (C) |
26% |
| Kẽm (Zn) |
1,2% |
Công dụng
1. Cải tạo đất hiệu quả
- Tăng hàm lượng hữu cơ và mùn cho đất.
- Cải thiện cấu trúc đất, giúp đất tơi xốp, thông thoáng.
- Tăng khả năng giữ nước và giữ dinh dưỡng.
- Kích thích hệ vi sinh vật có lợi phát triển, nâng cao độ phì của đất.
2. Phát triển bộ rễ khỏe
- Kích thích hình thành rễ mới và rễ tơ.
- Giúp bộ rễ phát triển mạnh, ăn sâu và lan rộng.
- Tăng khả năng hấp thu NPK và các nguyên tố trung vi lượng.
- Hỗ trợ cây bén rễ nhanh sau khi trồng hoặc sau khi thay chậu.
3. Bung đọt – Xanh lá
- Thúc đẩy cây ra đọt đồng loạt.
- Lá xanh dày, tăng khả năng quang hợp.
- Thân cứng, cành khỏe, cây sinh trưởng cân đối.
4. Phục hồi cây nhanh
- Giảm hiện tượng sốc phân, sốc thuốc.
- Hỗ trợ cây phục hồi sau thu hoạch.
- Giúp cây nhanh hồi phục sau ngập úng, hạn hán hoặc cắt tỉa.
5. Tăng hiệu quả ra hoa và nuôi trái
- Hỗ trợ phân hóa mầm hoa.
- Tăng tỷ lệ đậu trái.
- Hạn chế rụng hoa và rụng trái non.
- Nuôi trái lớn nhanh, đồng đều.
- Tăng màu sắc, độ ngọt và chất lượng nông sản.
6. Tăng sức chống chịu
- Giúp cây chống chịu tốt hơn trước điều kiện thời tiết bất lợi.
- Nâng cao khả năng chống chịu hạn, mặn và nóng.
- Giúp cây khỏe mạnh, giảm áp lực sâu bệnh.
Hướng dẫn sử dụng
Phun qua lá
- Pha 1 lít cho 800L-1000 lít nước.
- Phun định kỳ 7–10 ngày/lần.
Tưới gốc
- Pha 1 lít cho 400–500 lít nước.
- Tưới trực tiếp vùng rễ hoặc qua hệ thống tưới nhỏ giọt.
Liều lượng có thể điều chỉnh tùy theo từng loại cây trồng và giai đoạn sinh trưởng.